hậu sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế hệ sinh sau, người sinh sau: Chỉ những người thuộc thế hệ trẻ hơn, sinh ra sau một thế hệ nào đó.
- Người trẻ tuổi, lớp trẻ: Dùng để chỉ chung những người trẻ, thường so sánh với lớp người đi trước (tiền bối).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bậc tiền bối luôn dành sự kỳ vọng lớn lao cho lớp hậu sinh.
- Anh ấy tuy còn trẻ nhưng tài năng, thật đúng là "hậu sinh khả úy".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hậu sinh khả úy": Thành ngữ có nghĩa là "người sinh sau đáng sợ" (đáng nể), dùng để khen ngợi, thán phục thế hệ trẻ có tài năng, hiểu biết vượt trội hoặc vượt qua lớp người đi trước.
- Nhìn cậu ấy giải bài toán phức tạp đó, các giáo sư đều gật đầu thốt lên: "Hậu sinh khả úy!".
Biến thể và từ gần giống
- Hậu bối (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ người thuộc thế hệ sau, lớp sau.
- Thế hệ trẻ (danh từ): Cách nói chung, hiện đại hơn, chỉ lớp người trẻ tuổi.
- Thanh niên (danh từ): Chỉ những người ở độ tuổi thanh niên.
Từ đồng nghĩa
- Lớp sau: Thế hệ đi sau.
- Thế hệ kế tiếp: Thế hệ nối tiếp.
Từ trái nghĩa
- Tiền bối: Bậc đi trước, thế hệ trước.
- Lớp trước: Thế hệ đi trước.
- Bậc cha chú: Cách gọi tôn kính những người thuộc thế hệ trước.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hậu sinh" mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh có tính chất tôn trọng, so sánh giữa các thế hệ.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "người trẻ", "thế hệ trẻ" hoặc "các bạn trẻ" nhiều hơn.